acid-base balance
The doctor explains the importance of maintaining a healthy acid-base balance.
Định nghĩa
Danh từ: - Cân bằng axit-bazơ: "Acid-base balance" là trạng thái cân bằng sinh lý bình thường giữa axit và kiềm (bazơ) trong cơ thể. Trạng thái này đảm bảo máu có độ pH hơi kiềm (khoảng 7,35–7,45), giúp các quá trình trao đổi chất diễn ra ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể duy trì một cân bằng axit-bazơ nghiêm ngặt để giữ cho các tế bào hoạt động bình thường.)
- (Sự phá vỡ cân bằng axit-bazơ có thể dẫn đến nhiễm toan hoặc nhiễm kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Maintain acid-base balance: duy trì cân bằng axit-bazơ.
- The kidneys and lungs work together to maintain the acid-base balance. (Thận và phổi phối hợp với nhau để duy trì cân bằng axit-bazơ.)
- Disturbance of acid-base balance: rối loạn cân bằng axit-bazơ.
- Severe vomiting can cause a disturbance of acid-base balance. (Nôn mửa nặng có thể gây rối loạn cân bằng axit-bazơ.)
- Acid-base balance regulation: điều hòa cân bằng axit-bazơ.
- Hormones play a role in acid-base balance regulation. (Hormone đóng vai trò trong việc điều hòa cân bằng axit-bazơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Acid-base (adj): thuộc về axit và bazơ.
- Acid-base reactions are common in chemistry. (Các phản ứng axit-bazơ rất phổ biến trong hóa học.)
- Balance (n): sự cân bằng.
- The body's balance of fluids is critical. (Sự cân bằng chất lỏng của cơ thể rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Equilibrium: trạng thái cân bằng (thường dùng trong sinh lý học).
- The acid-base equilibrium is vital for health. (Cân bằng axit-bazơ rất quan trọng cho sức khỏe.)
- Homeostasis: sự cân bằng nội môi (bao gồm cả cân bằng axit-bazơ).
- Acid-base balance is a key part of homeostasis. (Cân bằng axit-bazơ là một phần quan trọng của cân bằng nội môi.)
Các cụm từ liên quan
- Acid-base disorder: rối loạn axit-bazơ.
- Doctors treat acid-base disorders with specific therapies. (Bác sĩ điều trị rối loạn axit-bazơ bằng các liệu pháp cụ thể.)
- Acid-base status: tình trạng axit-bazơ.
- Blood tests reveal the patient's acid-base status. (Xét nghiệm máu cho thấy tình trạng axit-bazơ của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- In balance: ở trạng thái cân bằng.
- When acids and bases are in balance, the body functions optimally. (Khi axit và bazơ ở trạng thái cân bằng, cơ thể hoạt động tối ưu.)
- Out of balance: mất cân bằng.
- A high-protein diet can throw the acid-base balance out of balance. (Chế độ ăn giàu protein có thể làm mất cân bằng axit-bazơ.)